topple over
/ˈtɑpəl ˈoʊvər/Động từ
- (thành ngữ) Ngã (ngã từ tư thế thẳng đứng hoặc đứng sang tư thế nằm ngang hoặc nằm sấp).(idiomatic) To fall over (to fall from an upright or standing position to a horizontal or prone position).Từ đồng nghĩa:prostrate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “topple over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish